Nghĩa tiếng Việt của

intelligence

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛlədʒəns/

Transcript: từ "intelligence" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛlədʒəns/ — audio file: intelligence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1673) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự hiểu biết
khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc
tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo
cơ quan tình báo
Chuyên ngành kỹ thuật
thông tin
tin tức
Lĩnh vực: y học
sự hiểu biết
sự thông minh
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tin tức tình báo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật