Nghĩa tiếng Việt của
intelligence
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛlədʒəns/
Transcript: từ "intelligence" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛlədʒəns/ — audio file: intelligence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự hiểu biết
khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc
tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo
cơ quan tình báo
Chuyên ngành kỹ thuật
thông tin
tin tức
Lĩnh vực: y học
sự hiểu biết
sự thông minh
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tin tức tình báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- artificial intelligence (AI) (trí tuệ nhân tạo — Task 2 công nghệ kinh điển).
- intelligence (n) — trí thông minh; intelligence ON something = thông tin tình báo (quân sự: "intelligence on the cell").
- intelligent (adj — thông minh), intelligentsia (giới trí thức — xã hội học).
Dễ nhầm
- intelligence (trí tuệ/tình báo) vs smartness (informal — khôn) vs intellect (trí tuệ — tư duy lý).
- "intelligence test" (trắc nghiệm IQ) ≠ "intelligent design" (thuyết thiết kế — tranh luận khoa học).
Mẫu câu giá trị
- "Artificial intelligence triages flood calls by urgency." (AI phân loại các cuộc gọi lũ theo mức khẩn).
- "Customs built intelligence on smuggling routes." (hải quan lập hồ sơ tình báo về các đường buôn lậu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật