Nghĩa tiếng Việt của

marginal

Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹdʒənəl/ BrE /ˈmɑːdʒənəl/

Transcript: từ "marginal" phát âm Mỹ /ˈmɑɹdʒənəl/ Anh /ˈmɑːdʒənəl/ — audio file: marginal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
marginal notes — những lời ghi chú ở lề
sát giới hạn
khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)
Chuyên ngành kinh tế
biên hạn
biên vực
thuộc bên lề
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
bờ
lề
mép
ở bên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ở cạnh
ở mép
Lĩnh vực: xây dựng
ở lề
thuộc biên
thuộc lề
thuộc mép
thuộc rìa
thuộc viền
Lĩnh vực: y học
thuộc bờ, thuộc rìa- biên duyên

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Poor students gain only marginal benefits from expensive private tutoring. — Học sinh nghèo chỉ nhận lợi ích cận biên từ học thêm tư đắt đỏ. (IELTS Writing Task 2)
Tax cuts bring marginal gains if public services keep deteriorating. — Cắt thuế chỉ mang lại lợi ích cận biên nếu dịch vụ công tiếp tục xuống cấp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật