Nghĩa tiếng Việt của
marginal
Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹdʒənəl/ BrE /ˈmɑːdʒənəl/
Transcript: từ "marginal" phát âm Mỹ /ˈmɑɹdʒənəl/ Anh /ˈmɑːdʒənəl/ — audio file: marginal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
marginal notes — những lời ghi chú ở lề
sát giới hạn
khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)
Chuyên ngành kinh tế
biên hạn
biên vực
thuộc bên lề
Chuyên ngành kỹ thuật
biên
bờ
lề
mép
ở bên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ở cạnh
ở mép
Lĩnh vực: xây dựng
ở lề
thuộc biên
thuộc lề
thuộc mép
thuộc rìa
thuộc viền
Lĩnh vực: y học
thuộc bờ, thuộc rìa- biên duyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Poor students gain only marginal benefits from expensive private tutoring. — Học sinh nghèo chỉ nhận lợi ích cận biên từ học thêm tư đắt đỏ. (IELTS Writing Task 2)
Tax cuts bring marginal gains if public services keep deteriorating. — Cắt thuế chỉ mang lại lợi ích cận biên nếu dịch vụ công tiếp tục xuống cấp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: nhỏ, không đáng kể (mức chênh) — "a marginal improvement/gain" (một cải thiện nhỏ không đáng kể), "marginal cost" (chi phí biên — kinh tế học).
- "marginalise/marginalize" (gạt ra rìa — "marginalised communities" — cộng đồng bị gạt ra rìa).
- "marginal" trong chính trị: ghế tranh cử chênh nhỏ — "a marginal seat".
Dễ nhầm
- "marginal" ≠ "marginalia" (ghi chú lề sách) ≠ "margin" (lề; biên lợi nhuận — "profit margin").
- Kinh tế: "marginal" luôn nghĩa THÊM MỘT ĐƠN VỊ ("marginal revenue") — không phải "kém cỏi".
- "marginal gains" (lợi ích tích lũy nhỏ — triết lý thể thao Anh: cải thiện 1% mỗi ngày).
Mẫu câu giá trị
- "The reform produced only marginal gains at first." (cải cách ban đầu chỉ mang lại lợi ích nhỏ nhấp chôm).
- "Marginal costs fall as production scales." (chi phí biên giảm khi sản xuất tăng quy mô).
- "Rural voices risk being marginalised in policy debates." (tiếng nói nông thôn dễ bị gạt ra rìa trong tranh luận chính sách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật