Nghĩa tiếng Việt của
stripped
Phiên âm Mỹ /stɹɪpt/ BrE /strɪpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stripped" phát âm Mỹ /stɹɪpt/ Anh /strɪpt/ — audio file: stripped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
trần trụi; trơ
đã tách thành hai phần nhẹ (dầu mỡ)
đã tháo khuôn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
bị tách thành dải
bị tước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stripped bare; stripped of rights; stripped the paint
Dễ nhầm
- stripped is the past form of strip, meaning remove a covering or take something away; strip someone of rights is formal
Mẫu câu giá trị
- “The old wallpaper was stripped from the walls.” (Lớp giấy dán tường cũ đã được bóc khỏi tường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật