Nghĩa tiếng Việt của
acknowledged
Phiên âm Mỹ /ækˈnɑlɪdʒd/
Transcript: từ "acknowledged" phát âm Mỹ /ækˈnɑlɪdʒd/ — audio file: acknowledged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “acknowledged” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “acknowledge” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
nhận, thừa nhận, công nhận
to acknowledge one's error — nhận là mắc sai lầm
to be acknowledged as the best player in the team — được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
to acknowledge someone's nod — nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
báo cho biết đã nhận được
to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter — báo là đã nhận được thư
đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
to acknowledge someone's service — đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
to acknowledge someone's kindness — cảm tạ lòng tốt của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
báo nhận
thừa nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The report acknowledged the limits of its own survey data. — Báo cáo đã thừa nhận hạn chế của chính số liệu khảo sát. (IELTS Writing Task 2)
Universities should acknowledge students who finish programs with distinction. — Các trường nên vinh danh sinh viên tốt nghiệp loại xuất sắc. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- acknowledged receipt; acknowledged the problem; widely acknowledged
Dễ nhầm
- acknowledged is the past form of acknowledge, meaning accept or recognize something as true
Mẫu câu giá trị
- “She acknowledged that the schedule was too tight.” (Cô thừa nhận lịch trình quá gấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật