Nghĩa tiếng Việt của

acknowledged

Phiên âm Mỹ /ækˈnɑlɪdʒd/

Transcript: từ "acknowledged" phát âm Mỹ /ækˈnɑlɪdʒd/ — audio file: acknowledged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “acknowledge” Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “acknowledged” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “acknowledge” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
nhận, thừa nhận, công nhận
to acknowledge one's error — nhận là mắc sai lầm
to be acknowledged as the best player in the team — được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
to acknowledge someone's nod — nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
báo cho biết đã nhận được
to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter — báo là đã nhận được thư
đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
to acknowledge someone's service — đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
to acknowledge someone's kindness — cảm tạ lòng tốt của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
báo nhận
thừa nhận

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The report acknowledged the limits of its own survey data. — Báo cáo đã thừa nhận hạn chế của chính số liệu khảo sát. (IELTS Writing Task 2)
Universities should acknowledge students who finish programs with distinction. — Các trường nên vinh danh sinh viên tốt nghiệp loại xuất sắc. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật