Nghĩa tiếng Việt của
mini
Phiên âm Mỹ /ˈmɪni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mini" phát âm Mỹ /ˈmɪni/ — audio file: mini.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- xe mini (một loại xe nhỏ)
váy mini (một loại váy cộc)
Chuyên ngành kỹ thuật
nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
tí hon
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mini skirt; mini version; mini fridge
Dễ nhầm
- mini means small or a smaller version and is often used as a prefix or informal adjective
Mẫu câu giá trị
- “They packed a mini first-aid kit.” (Họ mang theo một bộ sơ cứu mini.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật