Nghĩa tiếng Việt của
presumption
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈzʌmpʃən/ BrE /prɪˈzʌmpʃən/
Transcript: từ "presumption" phát âm Mỹ /pɹɪˈzʌmpʃən/ Anh /prɪˈzʌmpʃən/ — audio file: presumption.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tính tự phụ, tính quá tự tin
sự cho là đúng, sự cầm bằng, sự đoán chừng; điều cho là đúng, điều cầm bằng, điều đoán chừng; căn cứ để cho là đúng, căn cứ để cầm bằng, căn cứ để đoán chừng
there is a strong presumption against the truth of this news — có căn cứ chắc chắn để chứng minh là tin đó không đúng
there is a strong presumption in favour of... — có căn cứ vững chắc để thiên về
Chuyên ngành kinh tế
sự suy đoán sự thực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
điều giả định
điều giả sử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the presumption OF innocence (suy tôn vô tội — pháp lý kinh điển — đã có note innocent!
- presumption = sự presume (suy mặc — "the presumption that fees apply").
- presume (v — mặc nhiên cho) vs assume (giả định — đã có khái niệm).
Dễ nhầm
- presumption OF (suy mặc về) vs assumption (giả định — không chứng, đã có khái niệm) vs presumptuous (tự tiện — chê tính).
- "presume not" (văn cũ — "I presume not").
Mẫu câu giá trị
- "The audit honoured the presumption of innocence." (Kiểm toán tôn suy tôn vô tội.)
- "The levy carried a presumption that traders agreed." (Khoản phí mặc nhiên cho tiểu thương đã đồng ý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật