Nghĩa tiếng Việt của

presumption

Phiên âm Mỹ /pɹɪˈzʌmpʃən/ BrE /prɪˈzʌmpʃən/

Transcript: từ "presumption" phát âm Mỹ /pɹɪˈzʌmpʃən/ Anh /prɪˈzʌmpʃən/ — audio file: presumption.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
tính tự phụ, tính quá tự tin
sự cho là đúng, sự cầm bằng, sự đoán chừng; điều cho là đúng, điều cầm bằng, điều đoán chừng; căn cứ để cho là đúng, căn cứ để cầm bằng, căn cứ để đoán chừng
there is a strong presumption against the truth of this news — có căn cứ chắc chắn để chứng minh là tin đó không đúng
there is a strong presumption in favour of... — có căn cứ vững chắc để thiên về
Chuyên ngành kinh tế
sự suy đoán sự thực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
điều giả định
điều giả sử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật