Nghĩa tiếng Việt của
less
Phiên âm Mỹ /lɛs/
Transcript: từ "less" phát âm Mỹ /lɛs/ — audio file: less.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #253) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, cấp so sánh của little
nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
less noise, please! — ồn vừa chứ!
of less value — kém giá trị hơn
of less importance — kém quan trọng hơn
may your never be less
mong anh không gầy đi
phó từ
nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém
speak less and listen more — hãy nói ít nghe nhiều
less clever than — không thông minh bằng
less hurt than frightened — sợ nhiều hơn là đau
though not strong, he is none the less active — tuy không được khoẻ nhưng nó vẫn nhanh nhẹn
danh từ
số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy
less than twenty of them remain now — bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
I cannot take less — tôi không thể lấy ít hơn
in less than a year — chưa đầy một năm
in less than no time
ngay lập tức
less of your lip!
hỗn vừa vừa chứ!
giới từ
bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi
a year less two months — một năm kém hai tháng
Chuyên ngành kinh tế
trừ đi (số tiền, rút vốn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bé hơn
ít hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bé hơn
ít hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- less + danh từ không đếm được = ít hơn: "less sugar". Danh từ đếm được dùng fewer: "fewer cars" — bẫy kinh điển.
- less + adj = kém hơn: "less expensive".
Dễ nhầm
- much less = càng đừng nói đến: "He cannot walk, much less run."
- less than = dưới: "less than 50%".
Mẫu câu giá trị
- "Try to consume less processed food." (ít đồ chế biến sẵn hơn).
- "The new model is less bulky than the old one." (nhỏ gọn hơn bản cũ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật