Nghĩa tiếng Việt của
furthermore
Phiên âm Mỹ /ˈfɝðɚˌmɔɹ/ BrE /ˈfɜːðəˌmɔː/
Transcript: từ "furthermore" phát âm Mỹ /ˈfɝðɚˌmɔɹ/ Anh /ˈfɜːðəˌmɔː/ — audio file: furthermore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
hơn nữa, vả lại
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoài ra
Lĩnh vực: xây dựng
hơn nữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Furthermore, + câu = hơn nữa (nối bổ sung — formal nhất trong nhóm: moreover/furthermore/in addition).
- Đứng đầu câu sau phẩy; giữa câu hiếm.
- further (adj/adv — xa hơn: "further details").
Dễ nhầm
- furthermore (cộng ý — formal) vs also (cũng — giữa câu) vs plus (informal).
- "furthermore" không nối danh từ — đó là "in addition to + n".
Mẫu câu giá trị
- "Night trips save an hour. Furthermore, they cut peak crowding." (chuyến đêm tiết kiệm một giờ. Hơn nữa giảm chật giờ cao điểm.)
- "Furthermore, every refund now lands in 72 hours." (hơn nữa, mọi hoàn tiền giờ về trong 72 giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật