Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với minimum (kèm trái nghĩa)?
“minimum” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là marginal, bottom, minimal; trái nghĩa thường gặp: maximum, top. minimum (mức thấp nhất cho phép) vs minimal (rất ít — nhỏ hơn nghĩa) vs least (ít nhất — so sánh).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
minimum (mức thấp nhất cho phép) vs minimal (rất ít — nhỏ hơn nghĩa) vs least (ít nhất — so sánh).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| marginal | /ˈmɑɹdʒənəl/ | gần nhất về nghĩa |
| bottom | /ˈbɑtəm/ | học thuật/trung tính |
| minimal | /ˈmɪnəməl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stripped | /stɹɪpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| least | /list/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lowest | /ˈloʊəst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| smallest | /smɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| token | /ˈtoʊkən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “minimum” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “marginal” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Permits take a minimum of 48 hours.
giấy phép tối thiểu 48 giờ - Keep queues to a minimum with two gates.
giữ hàng đợi tối thiểu với hai cổng - minimum wages
lượng tối thiểu