Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với minimum (kèm trái nghĩa)?

“minimum” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là marginal, bottom, minimal; trái nghĩa thường gặp: maximum, top. minimum (mức thấp nhất cho phép) vs minimal (rất ít — nhỏ hơn nghĩa) vs least (ít nhất — so sánh).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

minimum (mức thấp nhất cho phép) vs minimal (rất ít — nhỏ hơn nghĩa) vs least (ít nhất — so sánh).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
marginal/ˈmɑɹdʒənəl/gần nhất về nghĩa
bottom/ˈbɑtəm/học thuật/trung tính
minimal/ˈmɪnəməl/ngữ cảnh hẹp hơn
stripped/stɹɪpt/ngữ cảnh hẹp hơn
least/list/ngữ cảnh hẹp hơn
lowest/ˈloʊəst/ngữ cảnh hẹp hơn
smallest/smɔl/ngữ cảnh hẹp hơn
token/ˈtoʊkən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “minimum” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “marginal” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu