Nghĩa tiếng Việt của

ground

Phiên âm Mỹ /ɡɹaʊnd/ BrE /ɡraʊnd/

Transcript: từ "ground" phát âm Mỹ /ɡɹaʊnd/ Anh /ɡraʊnd/ — audio file: ground.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #586) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của grind
danh từ
mặt đất, đất
to sit on the ground — ngồi trên (mặt) đất
to cut a tree to the ground — đốn cây sát góc (đất)
below ground — đã chết và chôn rồi
to break fresh ground — khai khẩn đất mới; khai hoang, vỡ hoang; (nghĩa bóng) làm ra cái gì mới; tiếp xúc (vấn đề gì) lần đầu tiên
bâi đất, khu đất; ruộng đất (của ai)
a volleyball ground — bãi bóng chuyền
(số nhiều) đất đai vườn tược
an old mansion with extensive grounds — một toà lâu đài cổ với đất đai vườn tược rộng rãi
vị trí; khu đất; khoảng cách (trên mặt đất)
to keep one's ground — giữ vững vị trí; giữ vững lập trường lý lẽ
to give (lose) ground — rút lui, thoái lui; mất vị trí; suy sụp
đáy (biển, hồ...)
to touch ground — sát đất (đáy biển); (nghĩa bóng) đạt tới một cái gì chắc chắn (sau khi bàn bạc lan man...)
nền
a design of pink roses on a white ground — mẫu trang trí hoa hồng trên nền tảng
(số nhiều) cặn bã
((thường) số nhiều) lý lẽ, lý do, căn cứ, cớ
to have good ground(s) for the believing something — có đủ lý do để tin một điều gì
on what grounds do you suspect him? — vì cớ gì anh nghi kỵ anh ta?
(điện học) sự tiếp đất
common ground
(xem) common
to cover much ground
đi được đường dài
đề cập nhiều vấn đề (bản báo cáo, bài tường thuật...)
to cut the ground from under somebody's feet
năm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng
down to the ground
(xem) down
forbidden ground
(nghĩa bóng) vấn đề cần nói đến
to gain ground
(xem) gain
hope are dashed to the ground
hy vọng tan vỡ
plan falls to the ground
kế hoạch thất bại
to run to ground
đuổi đến tận hang
truy nguyên đến tận gốc
to shift one's ground
(xem) shift
ngoại động từ
(+ on) dựa vào, căn cứ vào, đặt vào
to ground one's hopes on — đặt hy vọng vào
(+ in) truyền thụ (cho ai) những kiến thức vững vàng
the teacher grounded his pupils in arithmetic — thầy giáo truyền thu cho học sinh những kiến thức vững vàng về số học
đặt nền (cho một bức hoạ, bức thêu...)
đặt xuống đất
ground arms! — (quân sự) đặt súng xuống!
(hàng hải) làm cho (tàu) mắc cạn
(hàng không) làm cho (máy bay) không cất cánh; bắn rơi, làm rơi xuống đất
fog grounds all aircraft at N — sương mù làm cho tất cả máy bay ở sân N không cất cánh được
(điện học) tiếp đất
nội động từ
(hàng hải) mắc cạn
(hàng không) hạ cánh
Chuyên ngành kinh tế
đáy
diện tích khu vực
mặt đất
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi đất
cái nêm
cơ sở
đất đá
đáy
đáy (biển, hồ)
dây nối đất
địa phương
đường nối đất
khu
khu đất
khu vực
làm mắc cạn
lý do
nền
nền móng
nguyên nhân
nối đất
mắc cạn
mặt đất
mối nối đất
sự nối đất
sự tiếp đất
Lĩnh vực: ô tô
nối mass
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nối trung hòa
Lĩnh vực: điện
mát
Lĩnh vực: xây dựng
mốc trát
mốc xây
sàn lót

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật