Nghĩa tiếng Việt của
background
Phiên âm Mỹ /ˈbækˌɡɹaʊnd/ BrE /ˈbækˌɡraʊnd/
Transcript: từ "background" phát âm Mỹ /ˈbækˌɡɹaʊnd/ Anh /ˈbækˌɡraʊnd/ — audio file: background.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1223) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phía sau
nền
a dress with red sports on a white background — áo nền trắng chấm đỏ
tình trạng không có tên tuổi; địa vị không quan trọng
kiến thức; quá trình đào tạo; quá trình học hành; kinh nghiệm
(điện ảnh), radiô nhạc nền
to keep (stay, be) in the background
tránh mặt
Chuyên ngành kinh tế
làm nền
Chuyên ngành kỹ thuật
nền
phía sau
phông
số liệu cơ bản
tài liệu cơ bản
Lĩnh vực: xây dựng
hậu cảnh
khái quát
tiếng đệm phim
tiếng đệm trong kịch
tình hình chung
Lĩnh vực: toán & tin
nền phụ
nền sau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a background IN something = nền tảng về: "a background in statistics".
- = quá trình/hoàn cảnh: "a working-class background"; "background checks" (kiểm tra lý lịch).
- background (n) = nền sau (ảnh, âm nhạc: "background music"); "in the background" (phía sau, ít nổi bật).
Dễ nhầm
- background (lịch sử cá nhân/nền kiến thức) vs context (bối cảnh của sự việc) vs history (lịch sử — quá trình dài).
- "background noise" (tiếng ồn nền) — thiết bị/phòng thu.
Mẫu câu giá trị
- "Candidates with a background in data stand out." (ứng viên có nền thống kê nổi bật).
- "Keep the music as background — not the main event." (giữ nhạc làm nền — không phải chính).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật