Nghĩa tiếng Việt của

ground crew

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhân viên mặt đất tại sân bay phụ trách chuẩn bị, phục vụ và hỗ trợ máy bay khi máy bay đang ở dưới mặt đất

Cấu trúc: ground crew staff · ground-crew operations · work as ground crew

The ground crew prepared the aircraft for its next flight.

Nhân viên mặt đất chuẩn bị máy bay cho chuyến tiếp theo.

Ground crew checked the cargo doors before departure.

Nhân viên mặt đất kiểm tra cửa khoang hàng trước khi máy bay khởi hành.

Lưu ý: Ground crew thường là tập thể nhân viên phục vụ máy bay tại sân bay; nhiệm vụ cụ thể có thể gồm hành lý, nhiên liệu, vệ sinh và kiểm tra an toàn, tùy đơn vị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the crew of technicians and mechanics who service aircraft on the ground (Synonyms: ground-service crew)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.