Nghĩa tiếng Việt của
ground bait
Mục trong từ điển mở: “ground-bait”.
1. Food thrown into water to attract fish to a fishing spot
Cấu trúc: put out ground bait · use ground bait to attract fish · ground-bait mixture
The anglers scattered ground bait near the reeds.
Những người câu rải mồi dụ cá gần đám sậy.
Too much ground bait can attract unwanted fish.
Quá nhiều mồi dụ có thể thu hút những loài cá không mong muốn.
Lưu ý: Food thrown into water to attract fish to a fishing spot; also groundbait.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- bait scattered on the water to attract fish
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.