Nghĩa tiếng Việt của

establish

Phiên âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃ/

Transcript: từ "establish" phát âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃ/ — audio file: establish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #696) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
to establish a government — lập chính phủ
to establish diplomatic relations — kiến lập quan hệ ngoại giao
đặt (ai vào một địa vị...)
chứng minh, xác minh (sự kiện...)
đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...)
chính thức hoá (nhà thờ)
củng cố, làm vững chắc
to establish one's reputation — củng cố thanh danh
to establish one's health — lấy lại sức khoẻ
to establish oneself — sinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sống
to establish oneself as a grocer — sinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm
Chuyên ngành kinh tế
lập
mở (thư tín dụng)
sáng lập (xí nghiệp)
thành lập
thiết lập
xác lập
xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
thành lập
xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
đặt ra
Chuyên ngành kỹ thuật
thành lập
xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
đặt ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật