Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ground (kèm trái nghĩa)?
“ground” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, establish, prime; trái nghĩa thường gặp: figure. ground (mặt đất) vs floor (sàn trong nhà) vs land (đất đai vùng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
ground (mặt đất) vs floor (sàn trong nhà) vs land (đất đai vùng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | học thuật/trung tính |
| prime | /pɹaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| anchor | /ˈæŋkɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| land | /lænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| soil | /sɔɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| background | /ˈbækˌɡɹaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ground” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The staff handled the crisis well on the ground.
tại hiện trường, nhân viên xử ổn áp - Her conclusions are firmly grounded in data.
kết luận của cô bám rễ số liệu - to sit on the ground
ngồi trên (mặt) đất