Nghĩa tiếng Việt của

ground plan

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. kế hoạch hoặc sơ đồ tổng quát làm cơ sở để phát triển một dự án, công trình hay hoạt động

Cấu trúc: a ground plan for/of something · draw up a ground plan · basic ground plan

The architect prepared a ground plan for the community centre.

Kiến trúc sư lập sơ đồ tổng quát cho trung tâm cộng đồng.

The proposal sets out a ground plan for future transport improvements.

Đề xuất nêu kế hoạch nền tảng cho việc cải thiện giao thông trong tương lai.

Lưu ý: Ground plan có thể chỉ sơ đồ mặt bằng hoặc kế hoạch khung ban đầu; chi tiết chuyên môn và cách dùng thay đổi theo lĩnh vực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a floor plan for the ground level of a building

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.