Nghĩa tiếng Việt của
ground glass
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. kính mờ (kính mài mờ)
The door has a ground glass panel.
Cửa có tấm kính mờ.
Ground glass lets light in but hides faces.
Kính mờ cho sáng mà che mặt.
Lưu ý: Kỹ thuật; y học có "ground-glass opacity" (mờ kính trên CT phổi).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
kính mờ
Chuyên ngành kỹ thuật
kính mờ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- glass that diffuses light due to a rough surface produced by abrasion or etching
- particulate glass made by grinding and used as an abrasive
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.