Nghĩa tiếng Việt của
grounds
Phiên âm Mỹ /ɡɹaʊndz/ BrE /ɡraʊndz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grounds" phát âm Mỹ /ɡɹaʊndz/ Anh /ɡraʊndz/ — audio file: grounds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: xây dựng
cây đố, nẹp gỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school grounds; grounds for concern; ground → grounds
Dễ nhầm
- grounds can mean an area of land or reasons for a decision; ground is also the surface of the Earth
Mẫu câu giá trị
- “Visitors are not allowed on the school grounds after dark.” (Khách không được vào khuôn viên trường sau khi trời tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật