Nghĩa tiếng Việt của
common ground
1. điểm chung (quan điểm, lợi ích); nền tảng đồng thuận
Cấu trúc: find/seek/reach common ground
The two sides finally found common ground on wages.
Hai bên cuối cùng tìm được điểm chung về tiền lương.
Their love of music is their common ground.
Sở thích âm nhạc là điểm chung của họ.
Before arguing details, look for common ground.
Tranh luận chuyện nhỏ, hãy tìm cái chung trước.
Lưu ý: Cụm rất quen trong ngoại giao và thương lượng; thường đi với find, seek, reach.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a basis agreed to by all parties for reaching a mutual understanding
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.