Nghĩa tiếng Việt của
ground floor
1. tầng ở cùng mức với mặt đất hoặc lối vào chính của tòa nhà
Cấu trúc: on the ground floor · a ground-floor apartment/office · enter at ground-floor level
The reception desk is on the ground floor.
Quầy lễ tân ở tầng trệt.
Their apartment has a ground-floor entrance.
Căn hộ của họ có lối vào ở tầng mặt đất.
Lưu ý: Ground floor thường là tầng trệt trong Anh-Anh; tại Bắc Mỹ, cách đánh số có thể gọi tầng này là first floor. Hãy kiểm tra biển tầng trong tòa nhà quốc tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
ground floor B1
noun
- the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building (Synonyms: first floor, ground level)
- becoming part of a venture at the beginning (regarded as position of advantage)
"he got in on the ground floor"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.