Nghĩa tiếng Việt của

common

Phiên âm Mỹ /ˈkɑmən/

Transcript: từ "common" phát âm Mỹ /ˈkɑmən/ — audio file: common.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #567) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chung, công, công cộng
a common language — ngôn ngữ chung
common ground — điểm chung (hai bên cùng có để đi đến chỗ thoả thuận)
common noun — danh từ chung
common multiple — (toán học) bội số chung
common divisor — (toán học) ước số chung
common property — tài sản công cộng
thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông
common flowers — loại hoa phổ biến
it is common knowledge that... — điều phổ biến là..., mọi người đều biết rằng...
the common man — người bình thường
common sense — lẽ thường; lương tri
tầm thường; thô tục
a common appearance — diện mạo tầm thường
he is very common — hắn thô tục lắm
danh từ
đất công
quyền được hưởng trên đất đai của người khác
common of pasturage — quyền được chăn thả trên đất đai của người khác
sự chung, của chung
in common — chung, chung chạ
to have everything in common — chung tất cả mọi thứ
to have nothing in common — không có gì chung
(cổ) những người bình dân, dân chúng
in commom with
cùng với, cũng như, giống như
out of the commom
đặc biệt khác thường
Chuyên ngành kinh tế
bình thường
chung
công
công cộng
công thổ
đất công
phổ thông
thông thường
thường
Chuyên ngành kỹ thuật
duy nhất
thống nhất
thông thường
thường
Lĩnh vực: toán & tin
công cộng
Lĩnh vực: xây dựng
thông dụng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật