Nghĩa tiếng Việt của

estate tax

Cụm từnoun phrase (uncountable; US law/tax)Biên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. Thuế liên bang hoặc tiểu bang đánh trên di sản của người đã mất trước khi tài sản được phân phối

Cấu trúc: pay/owe estate tax · federal estate tax · estate-tax exemption

The estate may owe federal estate tax above the applicable threshold.

Di sản có thể phải nộp thuế liên bang nếu vượt ngưỡng áp dụng.

The lawyer explained how the estate-tax rules affect the inheritance.

Luật sư giải thích quy định thuế di sản ảnh hưởng đến phần thừa kế ra sao.

Lưu ý: Thuế liên bang hoặc tiểu bang đánh trên di sản của người đã mất trước khi tài sản được phân phối; quy định, ngưỡng miễn thuế và thuật ngữ thay đổi theo nơi. Không đồng nhất với inheritance tax ở mọi hệ thống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax on the estate of the deceased person (Synonyms: inheritance tax, death tax, death duty)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Q — u (y)
T — O (E)