Nghĩa tiếng Việt của
real estate
1. bất động sản; đất và nhà/công trình gắn với đất
Cấu trúc: buy/sell/own real estate · commercial/residential real estate · real-estate prices
They invested in commercial real estate near the station.
Họ đầu tư vào bất động sản thương mại gần nhà ga.
Real-estate prices vary widely across the region.
Giá bất động sản khác nhau đáng kể trong khu vực.
2. ngành kinh doanh mua bán hoặc cho thuê bất động sản
Cấu trúc: work in real estate · the real-estate market · a real-estate business
She works in real estate as a property manager.
Cô làm trong ngành bất động sản với vai trò quản lý tài sản.
3. (nghĩa bóng, công nghệ) không gian hiển thị trên trang hoặc giao diện
Cấu trúc: screen/page real estate · valuable real estate on a webpage
The banner takes up valuable real estate on the page.
Biểu ngữ chiếm phần không gian hiển thị có giá trị trên trang.
Lưu ý: Real estate là bất động sản gồm đất và các công trình gắn liền với đất; cụm này cũng chỉ ngành kinh doanh mua bán/cho thuê bất động sản, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Trong web design, real estate có thể nghĩa bóng là không gian hiển thị có giá trị trên trang.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
real estate B2
noun
- property consisting of houses and land (Synonyms: real property, realty, immovable)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.