Nghĩa tiếng Việt của
housing estate
1. (Anh-Anh) khu dân cư được quy hoạch và xây dựng thành một cụm, thường gồm nhiều nhà ở cùng đường nội khu và tiện ích
Cấu trúc: a new housing estate · live on a housing estate · build/develop a housing estate
A new housing estate is being built outside the town.
Một khu dân cư mới đang được xây dựng ở ngoại ô thị trấn.
The bus route was extended to serve the housing estate.
Tuyến xe buýt được kéo dài để phục vụ khu dân cư.
Lưu ý: Trong Anh-Mỹ, housing development thường tương đương hơn. Housing estate tự nó không nhất thiết là khu nhà ở xã hội; quyền sở hữu và mức thu nhập cư dân tùy dự án.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a residential area where the houses were all planned and built at the same time
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.