Nghĩa tiếng Việt của

estate agent

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêngIELTS

1. nhân viên/công ty môi giới bất động sản (Anh-Anh)

Cấu trúc: use/instruct an estate agent · an estate agent sells a house · contact a local estate agent

We asked an estate agent to value the house before putting it on the market.

Chúng tôi nhờ một môi giới định giá căn nhà trước khi rao bán.

The estate agent arranged a viewing for Saturday morning.

Môi giới sắp xếp buổi xem nhà vào sáng thứ Bảy.

Lưu ý: Estate agent là người làm nghề môi giới bán hoặc cho thuê nhà đất cho khách hàng; tiếng Anh Bắc Mỹ thường dùng real estate agent. Ở Anh, estate agent cũng có thể chỉ công ty/văn phòng môi giới; cụm không nhất thiết là chủ sở hữu bất động sản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person who is authorized to act as an agent for the sale of land (Synonyms: real estate broker, real estate agent, land agent, house agent)
    "in England they call a real estate agent a land agent"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
M — ô (i)
T — O (E)