Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với estate?
“estate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là land, property, inheritance; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “estate” và “land”, “property”, “inheritance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“estate” và “land”, “property”, “inheritance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| land | /lænd/ | gần nhất về nghĩa |
| property | /ˈpɹɑpɚti/ | học thuật/trung tính |
| inheritance | /ˌɪnˈhɛɹətəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| legacy | /ˈlɛɡəsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| testament | /ˈtɛstəmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inherit | /ˌɪnˈhɛɹət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| heritage | /ˈhɛɹətədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assets | /ˈæˌsɛts/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “estate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “land” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The housing estate added 60 affordable flats.
khu nhà ở thêm 60 căn giá dễ chịu - Estate agents priced night-bus access into rents.
môi giới tính tiện xe đêm vào giá thuê - the third estate
đẳng cấp thứ ba (Pháp)