Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với estate?

“estate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là land, property, inheritance; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “estate” và “land”, “property”, “inheritance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“estate” và “land”, “property”, “inheritance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
land/lænd/gần nhất về nghĩa
property/ˈpɹɑpɚti/học thuật/trung tính
inheritance/ˌɪnˈhɛɹətəns/ngữ cảnh hẹp hơn
legacy/ˈlɛɡəsi/ngữ cảnh hẹp hơn
testament/ˈtɛstəmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
inherit/ˌɪnˈhɛɹət/ngữ cảnh hẹp hơn
heritage/ˈhɛɹətədʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
assets/ˈæˌsɛts/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “estate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “land” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu