Nghĩa tiếng Việt của

legacy

Phiên âm Mỹ /ˈlɛɡəsi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "legacy" phát âm Mỹ /ˈlɛɡəsi/ — audio file: legacy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tài sản kế thừa, gia tài, di sản
to come into a legacy — được thừa hưởng một gia tài
to leave a legacy for — để lại một di sản cho (ai)
a legacy of hatred — mối thù truyền kiếp
Chuyên ngành kinh tế
di sản
tài sản thừa kế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
vật để lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
vật để lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật