Nghĩa tiếng Việt của
legacy
Phiên âm Mỹ /ˈlɛɡəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "legacy" phát âm Mỹ /ˈlɛɡəsi/ — audio file: legacy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tài sản kế thừa, gia tài, di sản
to come into a legacy — được thừa hưởng một gia tài
to leave a legacy for — để lại một di sản cho (ai)
a legacy of hatred — mối thù truyền kiếp
Chuyên ngành kinh tế
di sản
tài sản thừa kế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
vật để lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
vật để lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leave a legacy; lasting legacy; inherit a legacy
Dễ nhầm
- legacy can mean money or property left in a will, or a lasting effect from the past
Mẫu câu giá trị
- “The scientist left a lasting legacy.” (Nhà khoa học để lại một di sản lâu dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật