Nghĩa tiếng Việt của

fourth estate

Cụm từnoun phrase (usually singular)Biên soạn riêngIELTS

1. giới báo chí/truyền thông tin tức, được xem là lực lượng xã hội có ảnh hưởng

Cấu trúc: the fourth estate · the influence of the fourth estate

The fourth estate questioned the minister about the missing funds.

Giới báo chí chất vấn bộ trưởng về khoản tiền bị thất thoát.

The author examines how the fourth estate shapes public debate.

Tác giả xem xét cách truyền thông định hình tranh luận công chúng.

Lưu ý: The fourth estate là báo chí và các phương tiện tin tức cùng ảnh hưởng xã hội, chính trị của họ; cách gọi này xem truyền thông như một lực lượng có thể giám sát quyền lực. Đây là cách nói chính luận, không chỉ riêng một tờ báo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the press, including journalists, newspaper writers, photographers

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — (f)
N — ề (n)
I — E (L)