Nghĩa tiếng Việt của

property

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑpɚti/ BrE /ˈprɑpəti/

Transcript: từ "property" phát âm Mỹ /ˈpɹɑpɚti/ Anh /ˈprɑpəti/ — audio file: property.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #921) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu
a man of property — người có nhiều của, người giàu có
đặc tính, tính chất
the chemical properties of iron — những tính chất hoá học của sắt
đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...)
(định ngữ) (thuộc) quyền sở hữu, (thuộc) tài sản
property tax — thuế (đánh vào) tài sản
Chuyên ngành kinh tế
bất động sản
đặc tính
đất đai
khả năng
quyền sở hữu
tài sản
tài sản sở hữu
tài sản, của cải
tính chất
vật sở hữu
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc tính
quyền sở hữu
tài sản
thuộc tính
tính năng
Lĩnh vực: toán & tin
tài sản riêng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật