Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với demonstrate (kèm trái nghĩa)?
“demonstrate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là exhibit, present, establish; trái nghĩa thường gặp: absent. "demonstrable" (tính từ) = có thể chứng minh được — "a demonstrable improvement" (một sự cải thiện chứng minh được). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"demonstrable" (tính từ) = có thể chứng minh được — "a demonstrable improvement" (một sự cải thiện chứng minh được).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| exhibit | /ɪɡˈzɪbɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| present | /ˈpɹɛzənt/ | học thuật/trung tính |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| show | /ʃoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tell | /tɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| evidence | /ˈɛvədəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prove | /pɹuv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| demo | /ˈdɛmoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “demonstrate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “exhibit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Recent studies demonstrate that exercise improves memory and mental health.
Nghiên cứu gần đây chứng minh rằng vận động cải thiện trí nhớ và sức khỏe tinh thần. - Thousands of people demonstrated peacefully for better wages last weekend.
Hàng nghìn người đã biểu tình ôn hòa đòi tăng lương cuối tuần trước. - to demonstrate in favour of something
biểu tình ủng hộ ai cái gì