Nghĩa tiếng Việt của
in favour of
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng
1. ủng hộ, nghiêng về phía (ai/cái gì)
Cấu trúc: be in favour of something
Most experts are in favour of stricter rules.
Đa số chuyên gia ủng hộ quy định nghiêm ngặt hơn.
The court ruled in favour of the employee.
Tòa phán quyết có lợi cho người lao động.
Lưu ý: Mỹ viết 'in favor of'. Phân biệt 'in favour' độc lập = được chuộng: The plan is back in favour.
Mục từ điển mở (OVDP)
-có lợi cho
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.