Nghĩa tiếng Việt của
demon
Phiên âm Mỹ /ˈdimən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "demon" phát âm Mỹ /ˈdimən/ — audio file: demon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ma quỷ, yêu ma, ma quái
người độc ác, người ác hiểm, người hung ác
(từ lóng) thằng bé tinh khôn quỷ quái
the demon of alcohol
ma men
the demon of jealousy
máu ghen
to be a demon for work
làm việc khoẻ như trâu
he is a demon centre forward
anh ta là một trung tâm quái kiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
con qủy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fight your demons; demon child; demonic
Dễ nhầm
- a demon is an evil spirit or a person’s inner problem; devil often refers to a major supernatural figure
Mẫu câu giá trị
- “The story features a demon guarding the ancient temple.” (Câu chuyện có một con quỷ canh giữ ngôi đền cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật