Nghĩa tiếng Việt của

out of date

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại; dùng cho ý tưởng, phong cách, thiết bị hoặc phương pháp

Cấu trúc: an out-of-date idea/style/system · become/go out of date · be out of date

The manual is out of date and needs a complete revision.

Cuốn hướng dẫn đã lỗi thời và cần được sửa đổi toàn diện.

Some of the equipment has become out of date.

Một số thiết bị đã trở nên lạc hậu.

2. không còn chứa thông tin mới nhất hoặc không còn chính xác

Cấu trúc: out-of-date information/details · keep something up to date

The website still lists out-of-date prices.

Trang web vẫn niêm yết mức giá không còn cập nhật.

3. hết hạn hoặc không còn hiệu lực; dùng cho một số giấy tờ, giấy phép hoặc dữ liệu

Cấu trúc: a passport/licence is out of date · an out-of-date document

Her passport was out of date, so she could not travel.

Hộ chiếu của cô ấy đã hết hạn nên cô ấy không thể đi du lịch.

Lưu ý: Out of date có thể nói thông tin không còn mới/chính xác, đồ vật hoặc quan điểm lỗi thời, hay giấy tờ không còn hiệu lực. Phân biệt out of date (cũ, không còn phù hợp) với up to date (cập nhật, mới nhất); thường đứng sau be hoặc sau danh từ trong cấu trúc a(n) out-of-date…

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

out-of-date B1

adjective (satellite)

  1. old; no longer valid or fashionable (Synonyms: outdated, superannuated)
    "obsolete words"
    "an obsolete locomotive"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.