Nghĩa tiếng Việt của

double date

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cuộc hẹn hò đôi (hai cặp đi cùng)

We're on a double date with Mia and Tom.

Tụi tôi hẹn hò đôi cùng Mia và Tom.

A double date takes the pressure off.

Hẹn đôi bớt áp lực.

Lưu ý: Đếm được; "go on a double date" là cụm quen.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cuộc hẹn riêng hai cặp

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a date in which two couples participate

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.