Nghĩa tiếng Việt của
appointment
Phiên âm Mỹ /əˈpɔɪntmənt/
Transcript: từ "appointment" phát âm Mỹ /əˈpɔɪntmənt/ — audio file: appointment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1839) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
appointment of someone to a post — sự bổ nhiệm ai vào một chức vụ
sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập
to make (fix) an appointment with someone — hẹn gặp ai
to break an appointment — thất hẹn, sai hẹn
to keep an appointment — đúng hẹn
chiếu chỉ; sắc lệnh
by the king's appointment — do chiếu chỉ của vua
(số nhiều) đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị
(số nhiều) (cổ) tiền lương, lương bổng
Chuyên ngành kinh tế
chức vụ được bổ nhiệm
cuộc hẹn
giấy mời
giấy triệu tập
sự bổ nhiệm
sự hẹn gặp
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hẹn
sự bố trí
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự bổ nhiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make/have an appointment WITH somebody (đặt hẹn với ai — giới từ with!).
- keep/cancel an appointment (giữ/huỷ hẹn — collocation chuẩn).
- appoint somebody AS + chức (bổ nhiệm — v, đã gặp assistant); appointment (n) cũng = chức được bổ: "the appointment of a new matron".
Dễ nhầm
- appointment (hẹn — người/địa điểm) vs date (hẹn hò/tuýp ngày — tình cảm hoặc lịch) vs meeting (cuộc họp).
- "by appointment only" (chỉ tiếp theo hẹn — cửa hàng/bác sĩ).
Mẫu câu giá trị
- "Book an appointment with the permit desk online." (đặt hẹn với quầy giấy phép online.)
- "The appointment of two night supervisors took effect Monday." (việc bổ nhiệm hai quản ca đêm có hiệu thứ Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật