Nghĩa tiếng Việt của

appointment

Phiên âm Mỹ /əˈpɔɪntmənt/

Transcript: từ "appointment" phát âm Mỹ /əˈpɔɪntmənt/ — audio file: appointment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1839) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
appointment of someone to a post — sự bổ nhiệm ai vào một chức vụ
sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập
to make (fix) an appointment with someone — hẹn gặp ai
to break an appointment — thất hẹn, sai hẹn
to keep an appointment — đúng hẹn
chiếu chỉ; sắc lệnh
by the king's appointment — do chiếu chỉ của vua
(số nhiều) đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị
(số nhiều) (cổ) tiền lương, lương bổng
Chuyên ngành kinh tế
chức vụ được bổ nhiệm
cuộc hẹn
giấy mời
giấy triệu tập
sự bổ nhiệm
sự hẹn gặp
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hẹn
sự bố trí
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự bổ nhiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật