Nghĩa tiếng Việt của
sell-by date
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. hạn sử dụng (in trên bao bì)
Check the sell-by date before you buy milk.
Kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua sữa nhé.
2. (nghĩa bóng) thời điểm hết thời — đã lỗi thời
That marketing trick is well past its sell-by date.
Chiêu marketing đó lỗi thời từ lâu rồi.
Lưu ý: Nghĩa bóng luôn đi với 'past its sell-by date'. Mỹ thường nói 'expiration date'.
Mục từ điển mở (OVDP)
-hạn chót bán
thời hạn tiêu thụ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a date stamped on perishable produce indicating the date by which it should be sold
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.