Nghĩa tiếng Việt của
international date line
1. Đường đổi ngày quốc tế — ranh giới quy ước gần kinh tuyến 180° ở Thái Bình Dương, nơi ngày lịch thường thay đổi khi đi qua
Cấu trúc: cross the International Date Line · east/west of the date line · the International Date Line bends around islands
The flight crossed the International Date Line during the night.
Chuyến bay vượt Đường đổi ngày quốc tế trong đêm.
The route bends around several islands near the International Date Line.
Tuyến ranh giới uốn vòng quanh một số đảo gần Đường đổi ngày quốc tế.
Lưu ý: Đường đổi ngày quốc tế không phải đường thẳng cố định theo kinh tuyến; đường đi thực tế uốn để phù hợp biên giới và lãnh thổ. Vượt qua có thể làm lịch địa phương nhảy sang ngày trước hoặc ngày sau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an imaginary line on the surface of the earth following (approximately) the 180th meridian (Synonyms: dateline, date line)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.