Nghĩa tiếng Việt của
escort
Phiên âm Mỹ /ɛˈskɔɹt/ BrE /ɛˈskɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "escort" phát âm Mỹ /ɛˈskɔɹt/ Anh /ɛˈskɔːt/ — audio file: escort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đội hộ tống
người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo
(Mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà)
ngoại động từ
đi hộ tống
đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...)
(Mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái)
Chuyên ngành kinh tế
hộ tống (các tàu buôn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa đi
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- escort somebody home; police escort; escort service
Dễ nhầm
- escort means accompany and protect someone or a person who does this; accompany is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “A guide escorted the visitors through the building.” (Một hướng dẫn viên đưa khách tham quan đi khắp tòa nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật