Nghĩa tiếng Việt của
date line
1. đường đổi ngày quốc tế — ranh giới quy ước gần kinh tuyến 180 độ, nơi ngày lịch thay đổi khi đi qua
Cấu trúc: cross the International Date Line · east/west of the Date Line
The flight crossed the International Date Line during the night.
Chuyến bay vượt qua Đường đổi ngày quốc tế trong đêm.
The ship changed its calendar date after crossing the Date Line.
Con tàu đổi ngày trên lịch sau khi vượt qua Đường đổi ngày.
2. dòng ghi địa điểm và ngày tháng ở đầu một bản tin hoặc bài báo
Cấu trúc: a news dateline/date line · put a date line on a report
The report's date line showed that it was filed in Nairobi.
Dòng ghi địa điểm và ngày tháng của bản tin cho biết tin được gửi từ Nairobi.
The editor corrected the date line before publication.
Biên tập viên sửa dòng địa điểm và ngày tháng trước khi xuất bản.
Lưu ý: Tên địa lý chuẩn thường viết International Date Line; trong báo chí, dateline thường được viết liền và có thể gồm địa điểm cùng ngày tháng. Đường đổi ngày không thẳng tuyệt đối vì có chỗ uốn theo ranh giới quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
dateline US /dˈeɪtlaɪn/
noun
- a line at the beginning of a news article giving the date and place of origin of the news dispatch
- an imaginary line on the surface of the earth following (approximately) the 180th meridian (Synonyms: date line, International Date Line)
verb
- mark with a date and place (Synonyms: datemark, date-mark)
"dateline a newspaper article"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.