Nghĩa tiếng Việt của
candidate
Phiên âm Mỹ /ˈkændədeɪt/
Transcript: từ "candidate" phát âm Mỹ /ˈkændədeɪt/ — audio file: candidate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #977) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
người ứng cử
to stand candidate for a seat in Parliament — ra ứng cử đại biểu quốc hội
người dự thi; thí sinh
người dự tuyển (vào một chức gì)
Chuyên ngành kinh tế
người ứng tuyển
người xin việc
thí sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
người xin việc
ứng cử viên
Lĩnh vực: toán & tin
thí sinh
ứng cử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- candidate = ứng viên/thí sinh (n): a candidate FOR + vị trí ("a candidate for the manager role"); a candidate IN an election (ứng cử viên trong cuộc bầu cử);
- candidacy/candidature = tư cách ứng cử;
- candidate = thí sinh thi (đề thi gọi: IELTS candidates — thí sinh IELTS!).
Dễ nhầm
- candidate (ứng viên/thí sinh) vs applicant (người nộp đơn) vs nominee (người được đề cử).
Mẫu câu giá trị
- "IELTS candidates receive results in 13 days." (thí sinh IELTS nhận kết sau 13 ngày — đúng thông tin kỳ thi!).
- "Three candidates made the shortlist." (ba ứng viên vào vòng cuối).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật