Nghĩa tiếng Việt của

candidate

Phiên âm Mỹ /ˈkændədeɪt/

Transcript: từ "candidate" phát âm Mỹ /ˈkændədeɪt/ — audio file: candidate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #977) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
người ứng cử
to stand candidate for a seat in Parliament — ra ứng cử đại biểu quốc hội
người dự thi; thí sinh
người dự tuyển (vào một chức gì)
Chuyên ngành kinh tế
người ứng tuyển
người xin việc
thí sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
người xin việc
ứng cử viên
Lĩnh vực: toán & tin
thí sinh
ứng cử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật