Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với date?
“date” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là see, engagement, escort; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “date” và “see”, “engagement”, “escort” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“date” và “see”, “engagement”, “escort” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| see | /si/ | gần nhất về nghĩa |
| engagement | /ɛnˈɡeɪdʒmənt/ | học thuật/trung tính |
| escort | /ɛˈskɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| filing | /ˈfaɪlɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| current | /ˈkɝənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| daylight | /ˈdeɪˌlaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| night | /naɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “date” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “see” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please confirm a suitable date for the interview.
xác nhận ngày phỏng vấn phù hợp giúp - This custom dates back to ancient times.
phong tục có từ thời cổ - what's the date today?
hôm nay ngày bao nhiêu?