Nghĩa tiếng Việt của
ate
Phiên âm Mỹ /eɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ate" phát âm Mỹ /eɪt/ — audio file: ate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động từ ate, eaten
ăn; (Mỹ) ăn cơm
this gaufer eats very crispy — bánh quế này ăn giòn
ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
acids eat [intio] metals — axit ăn mòn kim loại
the moths have eaten holes in my coat — nhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
nấu cơm (cho ai)
to eat away
ăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to eat up
ăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to eat humble pie
(xem) humble
to eat one's dinners (terms)
học để làm luật sư
to eat one's heart out
(xem) heart
to eat one's words
rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
to eat someone out of house ans home
ăn sạt nghiệp ai
to be eaten up with pride
bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
horse eats its head off
ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
well, don't eat me!
(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eat → ate → eaten; ate breakfast; ate too much
Dễ nhầm
- ate is the simple past; eaten is the past participle used with have/has/had
Mẫu câu giá trị
- “We ate outside because the weather was pleasant.” (Chúng tôi ăn bên ngoài vì thời tiết dễ chịu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật