Nghĩa tiếng Việt của
engagement
Phiên âm Mỹ /ɛnˈɡeɪdʒmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "engagement" phát âm Mỹ /ɛnˈɡeɪdʒmənt/ — audio file: engagement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn
to keep one's engagements — tôn trọng những lời cam kết của mình
sự hứa gặp
a public engagement — sự hứa nói chuyện với công chúng
social engagements — sự được mời mọc ở các cuộc chiêu đãi...
sự thuê mướn (người làm...), sự tuyển mộ
công việc làm (của người thư ký, người giúp việc...)
(kỹ thuật) sự gài (số...)
(quân sự) sự giao chiến; cuộc đánh nhau
Chuyên ngành kinh tế
cam kết
lời hứa
sự hẹn gặp
sự thuê mướn
sự ước định
tuyển dụng (nhân công)
ước thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
cam kết
sự ăn khớp
sự khớp nối
sự móc nối
sự tiếp hợp
sự vào khớp
ước định
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gài số (xe)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bắt khớp
Chuyên ngành kỹ thuật
cam kết
sự ăn khớp
sự khớp nối
sự móc nối
sự tiếp hợp
sự vào khớp
ước định
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gài số (xe)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bắt khớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- engagement ring; public engagement; engagement with something
Dễ nhầm
- engagement can mean a promise to marry, an appointment or involvement; commitment emphasizes dedication
Mẫu câu giá trị
- “Their engagement was announced in the newspaper.” (Lễ đính hôn của họ được thông báo trên báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật