Nghĩa tiếng Việt của

blind date

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. buổi hẹn giữa hai người chưa từng gặp nhau trước đó, thường do người khác sắp xếp

Cấu trúc: go on/have a blind date · set somebody up on a blind date

A colleague set them up on a blind date.

Một đồng nghiệp sắp xếp cho họ một buổi hẹn làm quen.

She was nervous before going on her first blind date.

Cô ấy hồi hộp trước buổi hẹn làm quen đầu tiên.

Lưu ý: Trong cách dùng hiện đại, cụm này thường nói về buổi hẹn hò; không nhất thiết có nghĩa người tham gia bị che mắt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a date with a stranger
    "she never goes on blind dates"
  2. a participant in a blind date (someone you meet for the first time when you have a date with them)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.