Nghĩa tiếng Việt của
up to date
1. hiện đại, dùng thiết kế/phương pháp/công nghệ mới nhất
Cấu trúc: up-to-date equipment/methods · bring something up to date · keep a system up to date
The clinic replaced its old machines with up-to-date diagnostic equipment.
Phòng khám thay máy cũ bằng thiết bị chẩn đoán hiện đại.
They brought the training materials up to date before the new course began.
Họ cập nhật tài liệu đào tạo trước khi khóa học mới bắt đầu.
2. đã được cập nhật với thông tin mới nhất, không bị lỗi thời
Cấu trúc: keep records up to date · up-to-date information · keep somebody up to date with/on something
Please keep your contact details up to date in the staff directory.
Vui lòng cập nhật thông tin liên lạc trong danh bạ nhân viên.
The project manager kept us up to date with the latest changes.
Quản lý dự án cập nhật cho chúng tôi những thay đổi mới nhất.
Lưu ý: Up to date có hai nghĩa gần nhau: hiện đại/không lạc hậu và chứa thông tin mới nhất. Sau be hoặc với bring/keep thường viết không gạch nối; trước danh từ thường viết up-to-date. Dùng keep somebody up to date with/on something để nói cập nhật cho ai.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
up-to-date B1
adjective (satellite)
- reflecting the latest information or changes (Synonyms: up to date)
"an up-to-date issue of the magazine" - in accord with the most fashionable ideas or style (Synonyms: up to date, cutting-edge, with-it)
"wears only the latest style"
"the last thing in swimwear"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.