Nghĩa tiếng Việt của
dated
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dated" phát âm Mỹ /ˈdeɪtɪd/ — audio file: dated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đề nghị
dated April 5th — đề ngày mồng 5 tháng 4
lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời
Chuyên ngành kinh tế
cũ
đề ngày...
lỗi thời
quá đát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dated document; dated style; date → dated
Dễ nhầm
- dated can mean marked with a date or old-fashioned; outdated usually clearly means no longer current
Mẫu câu giá trị
- “The contract is dated 12 March.” (Hợp đồng ghi ngày 12 tháng Ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật