Nghĩa tiếng Việt của
update
Phiên âm Mỹ /əpˈdeɪt/
Transcript: từ "update" phát âm Mỹ /əpˈdeɪt/ — audio file: update.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1933) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
làm cho cập nhật, hiện đại hoá
cho ai thông tin mới nhất (về cái gì)
danh từ
sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất)
Chuyên ngành kinh tế
cập nhật
điều chỉnh
Chuyên ngành kỹ thuật
cập nhật hóa
hiện đại hóa
nhập
nhật tu
Lĩnh vực: toán & tin
cập nhật, nhật tu
làm tươi lại
phiên bản mới nhất
sự cập nhật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- update something (v) = cập nhật: "update the tide chart"; an update ON something (n — bản cập nhật về: "an update on refunds").
- up-to-date (adj — cập nhật: dấu gạch); "out of date" (cũ — không gạch: trạng ngữ).
- updated (adj — "an updated map").
Dễ nhầm
- update (v/n — cập nhật dữ liệu/trạng thái) vs upgrade (nâng cấp — lên mức tốt hơn: hệ thống) vs renew (gia hạn — đã có note).
- "update somebody ON something" (báo tin mới cho ai — giới từ on).
Mẫu câu giá trị
- "The ward posts a monthly update on refund times." (Khu vực đăng bản cập nhật hàng tháng về thời gian hoàn tiền.)
- "Keep the tide table up to date — lives depend on it." (Giữ bảng con nước cập nhật — tính mạng phụ thuộc nó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật