Nghĩa tiếng Việt của

cross

Phiên âm Mỹ /kɹɔs/ BrE /krɔs/

Transcript: từ "cross" phát âm Mỹ /kɹɔs/ Anh /krɔs/ — audio file: cross.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #975) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
đạo Cơ-đốc
to follow the cross — theo đạo Cơ-đốc
dấu chữ thập, hình chữ thập
to make a cross — đánh dấu chữ thập
dấu gạch ngang ở chữ cái (như ở chữ đ, t)
nỗi đau khổ, nỗi thống khổ; bước thử thách; sự gian nan
to bear one's cross — chịu đựng đau khổ
bội tính
the Military Cross — bội tinh chiến công
sự tạp giao; vật lai giống
a mule is a cross between a horse and an ass — la là vật lai giống giữa ngựa và lừa
sự pha tạp
(từ lóng) sự gian lận, sự lừa đảo, sự ăn cắp
the Cross
cây thánh giá của Đức Chúa
the Cross of the Legion of Honour
Bắc đẩu bội tinh hạng năm
the Red Cross
hội chữ thập đỏ
to make one's cross
đánh dấu chữ thập thay cho chữ ký (đối với người không biết viết)
tính từ
chéo nhau, vắt ngang
cross lines — đường chéo nhau
(thông tục) bực mình, cáu, gắt
to be cross with someone — cáu với ai
đối, trái ngược, ngược lại
two cross winds — hai luồng giá trái ngược
lai, lai giống
a cross breed — giống lai
(từ lóng) bất lương, man trá; kiếm được bằng những thủ đoạn bất lương
as cross as two sticks
tức điên lên
ngoại động từ
qua, đi qua, vượt, đi ngang qua; đưa (ai cái gì...) đi ngang qua
to cross the sea — vượt biên
gạch ngang, gạch chéo, xoá
to cross a cheque — gạch chéo tờ séc
đặt chéo nhau, bắt chéo
to cross one's legs — bắt chéo chân
gặp mặt, cham mặt (một người ở ngoài đường)
cưỡi (ngựa)
viết đè lên (một chữ, một trang đã viết)
cản trở, gây trở ngại
to cross someone — cản trở ai
to cross a plan — gây trở ngại cho một kế hoạch
tạp giao, lai giống (động vật)
to cross a horse with an ass — lai giống ngựa với lừa
nội động từ
vượt qua, đi qua
gặp nhau, giao nhau, chéo ngang, chéo nhau
the two roads cross — hai con đường gặp nhau
to cross off (out)
gạch đi, xoá đi
to cross over
đi qua, vượt qua, vượt, ngang qua
tạp giao, lai giống
to cross oneself
(tôn giáo) làm dấu chữ thập
to cross one's fingers; to keep one's fingers crossed
móc ngón tay vào nhau để cầu may
làm dấu thánh giá
to cross one's mind
chợt nảy ra trong óc
to cross someone's hand with a piece of money
cho người nào tiền, thưởng tiền người nào
to cross someone's path
gặp ai
ngáng trở kế hoạch của ai
to cross the Styx
(xem) Styx
to cross swords
(xem) sword
Chuyên ngành kinh tế
gạch chéo
gạch ngang
giao dịch hai mang
hình chữ thập (+)
xóa
Chuyên ngành kỹ thuật
đạo Cơ Đốc
Chuyên ngành kỹ thuật
cắt ngang
cây thánh giá
chạc chữ thập
chéo nhau
dấu chéo
giao
giao điểm
giao nhau
hình chữ thập
khớp nối chữ thập
lái
ngang
sự cắt
sự cắt nhau
sự giao nhau
Lĩnh vực: xây dựng
bảng phối dây
khuỷu nối chữ thập
ký hiệu gạch chéo
mắt cắt
sự giao nhau (đường)
Lĩnh vực: y học
cắt, giãn nhau
chữ thập
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ gặp nhau
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuỷu chữ thập
Lĩnh vực: toán & tin
làm chéo nhau
làm giao nhau
sự chéo nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật