Nghĩa tiếng Việt của
crossing
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɔsɪŋ/ BrE /ˈkrɔsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crossing" phát âm Mỹ /ˈkɹɔsɪŋ/ Anh /ˈkrɔsɪŋ/ — audio file: crossing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đi qua, sự vượt qua
sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau
ngã tư đường
lối đi trong hai hàng đinh
sự lai giống
Chuyên ngành kinh tế
mua ngang bán tắt
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ đường giao nhau
chỗ giao nhau
đường giao
giao cắt
ngã tư
ngã tư đường
sự giao nhau
sự vượt qua
tâm phân rẽ
Lĩnh vực: y học
sự lai
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tâm ghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pedestrian crossing; railway crossing; crossing guard
Dễ nhầm
- a crossing is a place or act of going across; intersection is where roads meet
Mẫu câu giá trị
- “Use the pedestrian crossing near the school.” (Hãy dùng vạch sang đường gần trường học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật