Nghĩa tiếng Việt của
tramp
Phiên âm Mỹ /tɹæmp/ BrE /træmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tramp" phát âm Mỹ /tɹæmp/ Anh /træmp/ — audio file: tramp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng đi nặng nề
the tramp of marching soldiers — tiếng chân bước nặng nề của đoàn quân
cuộc đi bộ dài
người đi lang thang; lối sống lang thang
to be on the tramp — đi lang thang
(hàng hải) tàu hàng chạy không theo đường nhất định (gặp hàng đâu chở đấy)
(Mỹ) người đàn bà đĩ thoã; người con gái đĩ thoã
động từ
bước nặng nề
đi bộ, cuốc bộ
we'll have to tramp it — chúng ta sẽ phải cuốc bộ quãng đường ấy
đi lang thang
to tramp the streets — đi lang thang khắp phố
Chuyên ngành kinh tế
tàu hàng không định kỳ
tàu không có hàng định kỳ
tàu rông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tramp through the snow; tramp steamer; a tramp
Dễ nhầm
- tramp can mean walk heavily or a long journey on foot; as a noun for a person it can be insulting, so choose a neutral alternative where possible
Mẫu câu giá trị
- “They tramped through the forest all afternoon.” (Họ đi bộ nặng nhọc xuyên rừng suốt buổi chiều.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật